Chỉ còn ít ngày nữa là tới ngày Black Friday rồi. TEL Academy xin giới thiệu các từ vựng tiếng Anh giao tiếp hay dùng về ngày lễ mua sắm nổi tiếng toàn cầu.

từ vựng tiếng Anh về Black Friday


1.1. Black Friday là gì

Black Friday – Thứ Sáu Đen Tối: Đây là ngày Thứ sáu sau Lễ Tạ Ơn. Trong ngày này, các cửa hàng sẽ đồng loạt giảm giá các mặt hàng của mình. Mọi người trên khắp nước Mỹ sẽ đi sắm cho mình những đồ cần thiết cho Noel. Đây chính là dịp giảm giá lớn nhất trong năm đem về lợi nhuận khủng cho các cửa hàng. Năm 2021 này diễn ra vào ngày 26/11.

Thuật ngữ Black Friday được bắt nguồn từ ngành giao thông. Do ngày ngày mọi người ồ ạt xuống phố mua đồ nên gây tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng. Do đó những cảnh sát giao thông gọi đây là “Thứ sáu đen tối” của họ. 

Phần dưới đây các bạn sẽ được học một từ vựng là ”To be in black” có nghĩa là lợi nhuận. Do đó nhiều chủ cửa hàng đã lựa chọn luôn tên “Black Friday” Cho đợt giảm giá của mình. Cho đến ngày nay thì thuật ngữ này khá quen thuộc và có tác động mạnh mẽ đối với tâm lý săn đồ giảm giá của các chị em. 

 

2. Từ vựng tiếng Anh về Black Friday

Muốn “săn” được hàng thì cần phải hiểu được người bán hàng đang muốn truyền tải điều gì với chúng ta đúng không nào. Để không bỏ lỡ những món hàng với giá hời thì học ngay những từ vựng tiếng Anh về Black Friday nhé.

2.1. Về mua sắm

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về Black Friday trong mua sắm thông dụng nhất.
 

STT

Từ tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

1

Lay-away

Trả góp

2

Credit card

Thẻ tín dụng

3

Retailer 

Nhà bán lẻ

4

Receipt

Hóa đơn

5

Change

Tiền thừa

6

Outlet 

Đại lý

7

Mall

Trung tâm mua sắm

8

Shopping bag

Túi đựng đồ mua sắm

9

Trolley

Xe đẩy

10

Supermarket

Siêu Thị

11

Bargain

Trả giá, mặc cả

12

To buy something for a song

Mua hàng với giá rẻ

13

Loyalty card

Thẻ thành viên

14

Under the hammer

Bán đấu giá

15

Sell like hotcakes

Bán chạy

16

Sell someone a bill of goods

Lừa đảo

17

Shop till you drop

Mua sắm đến cháy túi

18

To get ripped off

Mua bị đắt

19

Shopaholic

Tín đồ mua sắm

20

Window shopping

Đi ngắm đồ

21

White sale / sale of bed linen

Giảm giá sập sàn  trong thời gian ngắn

 

2.2. Về giảm giá

Với các chương trình giảm giá thì Step Up đã tổng hợp một số từ vựng tiếng Anh về Black Friday dau đây.

1

BOGO – Buy one, get one

Mua 1 tặng 1

2

Cyber sale

Giảm giá mua hàng online

3

Cyber Monday 

Giảm giá vào Thứ hai sau Lễ Tạ Ơn

4

Exclusive

Hàng độc quyền

5

Limited quantity

Số lượng có hạn

6

Exclusions

Những món đồ không áp dụng chương trình giảm giá giống các sản phẩm khác

7

Clearance

Đợt giảm giá xả hàng tồn

8

Guarantee

Hàng được bảo hành

9

Sell out

Hết hàng

10

Money back guarantee

Cam kết hoàn tiền nếu không hài lòng 

11

Discount 

Phần tiền được chiết khấu, giảm giá

12

Extended warranty

Chứng nhận gia hạn bảo hành

13

Night owl deals/specials

Giảm giá cho những người mua muộn

14

Doorbuster deal/doorbuster savings/early bird specials

Giảm giá cho những người mua sớm

15

Price match

Giá thấp nhất thị trường, nếu ở đâu bán rẻ hơn chúng tôi sẽ bán với giá đó

16

Red dot clearance 

Bán rẻ để xả hàng

17

Rain check

Mua hàng giá rẻ sau đợt giảm giá

18

To be in black

Kiếm tiền, lợi nhuận

 

3. Mẫu câu giao tiếp tiếng anh về ngày Black Friday

Trong mỗi dịp Black Friday mọi người tham gia mua sắm nhiều do đó những trường hợp yêu cầu giao tiếp cơ bản mà bạn cần biết trong mua sắm cũng cần sử dụng thành thạo hơn. Dưới đây là mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về ngày Black Friday mà bạn nên biết.

3.1. Câu tiếng Anh về mua sắm trong ngày Black Friday
 

Dưới đây là một số câu giao tiếp trong mua sắm mà các bạn có thể sử dụng với bạn bè hoặc nhân viên của cửa hàng hoặc trong các khóa học Anh văn giao tiếp cho người đi làm.

  • How do you think I’m wearing this dress?

    Bạn thấy tôi mặc chiếc váy này thế nào?

  • Does the store have any other dresses like this one, but is the size smaller?
    Cửa hàng còn mẫu váy nào giống mẫu này nhưng size nhỏ hơn không ạ?

  • This hat is perfect for the dress you are wearing.
    Chiếc mũ này rất hợp với chiếc váy chị đang mặc đó.

  • Which of these two lipsticks should I buy?
    Tôi nên mua thỏi son nào trong hai thỏi son này?

  • Where can I find lip balm?
    Tôi có thể tìm thấy son dưỡng môi ở đâu?

Đây là những câu giao tiếp về mua sắm trong ngày Black Friday chung nhất. Khi sử dụng các bạn có thể chủ động thay thế các sản phẩm để phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp tiếng Anh hàng ngày với bé của các bạn nhé.

3.2. Câu tiếng Anh về thanh toán trong ngày Black Friday

Một số mẫu câu tiếng Anh về thanh toán các bạn có thể sử dụng trong ngày Black Friday.

  • I’ll take it
    Tôi lấy món này.

  • Do you deliver?
    Bạn có giao hàng không?

  • Where can I pay for this item?
    Quầy thanh toán ở đâu?

  • Do you take cash or card?
    Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?

  • Have you got anything cheaper?
    Bạn có món nào rẻ hơn nữa không?

  • Can I have a bag with that/those, please?
    Tôi có thể lấy thêm túi đựng được không?

  • Do you know anywhere else I could try?
    Bạn có biết chỗ nào tôi có thử đồ không?

  • Do you stock this item?
    Bạn có sẵn trong kho món hàng này không?

  • Would you like to pay by cash or card?
    Ông/bà muốn thanh toán bằng tiền mặt hay bằng thẻ ạ?

  • I want to pay by credit card.
    Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

  • Can I get more discounts if I have a loyalty card card?
    Tôi có thẻ thành viên thì có được giảm giá nhiều hơn không?

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh giao tiếp về Black Friday dành cho các tín đồ mua sắm. Ngoài ra để được tư vấn thêm vui lòng inbox fanpage TEL Academy để được trợ giúp.

XEM THÊM

ĐĂNG KÝ NHẬN HỌC BỔNG VÀ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ