Valentine luôn là dịp lễ rất quan trọng với các cặp đôi đang yêu, nhất là ở phương Tây, Do đó, các từ vưng tiếng Anh chủ đề Valentine rất đa dạng, Hãy cùng TEL Academy tìm hiểu qua nhé!

từ vựng tiếng Anh Valentine


1. Ý nghĩa của ngày Valentine

Ngày Valentine có ý nghĩa gì? Chắc hẳn đến đây nhiều bạn đã phần nào đoán được ý nghĩa của ngày này. Valentine chính là dịp để cả thế giới tôn vinh tình yêu đôi lứa, tình cảm giữa các đôi tình nhân và rộng hơn là tình cảm bạn bè khác phái. Mỗi khi đến Valentine, người ta lại bày tỏ tình cảm cho nhau thông qua những lời chúc ngọt ngào hay những món quà ý nghĩa như thiệp, hoa hồng, socola và một số loại quà tặng đặc biệt khác (chẳng hạn đồnghồ, áo đôi, bữa tối lãng mạn...). Đây cũng là một trong những cách đàm thoai tiếng Anh hàng ngày nhiều người sử dụng.

2. Nguồn gốc của ngày Valentine

Có rất nhiều giả thuyết về nguồn gốc của ngày lễ tình nhân Valentine, nhưng giả thuyết được nhiều người chấp nhận nhất là câu chuyện của vị linh mục có tên Valentine dưới thời Hoàng đế La Mã Claudius II.

Vào khoảng thế kỷ thứ III, Đế quốc La Mã phải tham gia nhiều cuộc chiến tranh đẫm máu và không được người dân ủng hộ. Khi ấy, do gặp khó khăn trong việc kêu gọi các chàng trai trẻ tham gia nhập ngũ, Hoàng đế Claudius II đã cho rằng đàn ông La Mã không muốn rời xa gia đình hay người yêu của họ, hôn nhân chỉ làm đàn ông yếu mềm. Vì ý nghĩ này, Claudius II đã ban lệnh cấm người dân tổ chức lễ đính hôn hoặc đám cưới để toàn lực tập trung vào chiến tranh.

Sắc lệnh của nhà vua một lần nữa vấp phải sự phản đối của nhiều người, trong đó có linh mục Valentine ở thành La Mã và Thánh Marius. Họ tiếp tục cử hành lễ cưới cho các đôi vợ chồng trẻ trong bí mật. Không lâu sau đó, việc này bị phát hiện, linh mục Valentine bị bắt và kết án tử hình bằng thức kéo lê và bị ném đá cho đến chết vào ngày 14/2/273. Tuy nhiên vào buổi chiều trước khi ra pháp trường, ông đã gửi tấm “thiệp Valentine” đầu tiên cho con gái của cai tù Asterius - một người thiếu nữ mù lòa bẩm sinh đã được ông chữa lành bằng phép màu lạ. Trên tấm thiệp mà linh mục Valentine gửi có ký tên “dal vostro Valentino” (dịch là From your Valentine - từ Valentine của em). Dần dần, ngày 14 tháng 2 hằng năm đã trở thành ngày mà các cặp tình nhân trao đổi các bức thông điệp của tình yêu. Thánh Valentine cũng từ đó trở thành vị Thánh bổn mạng của những lứa đôi.

3. Từ vựng tiếng Anh cho ngày Valentine:

- Nếu các cặp đôi cùng tham dự khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm thì việc diễn đạt các từ vựng cho ngày Valentine khá dễ dàng.

– Admire (v) – /ədˈmaɪər/: say mê, ngưỡng mộ

– Adore (v) – /əˈdɔːr/: kính yêu, quý mến

– Affect (v) – /əˈfekt/: tác động đến, ảnh hưởng đến, làm mủi lòng

– Amour (n) – /əˈmʊr/: chuyện tình, chuyện yêu đương

– Angel (n) – /ˈeɪn.dʒəl/: thiên thần

– Attractive (adj) – /əˈtræk.tɪv/: hấp dẫn, lôi cuốn

– Beautiful (adj) – /ˈbjuː.t̬ə.fəl/: đẹp đẽ

– Beloved (adj) – /bɪˈlʌvd/: yêu mến, yêu quý

– Bond (n) – /bɑːnd/: lời nguyện, sự rang buộc, lời cam kết

Luyện tiếng Anh theo chủ đề

– Candy (n) – /ˈkæn.di/: kẹo

– Card (n) – /kɑːrd/: thẻ

– Celebrate (v) – /ˈsel.ə.breɪt/: kỷ niệm, tán dương, ca tụng

– Chocolate (n) – /ˈtʃɑːk.lət/: Sô cô la

– Cupid (n) – /ˈkjuː.pɪd/: thần tình yêu

– Darling (n) – /ˈdɑːr-/: cưng, người yêu quý, người thân yêu, anh yêu, em yêu

– Date (v/n) – /deɪt/: hẹn hò, cuộc hẹn

– Dear (adj) – /dɪr/: thân mến, mến thương

– Declaration (n) – /ˌdek.ləˈreɪ.ʃən/: lời tuyên bố, lời công bố

– Desire (v) – /dɪˈzaɪr/: khao khát

– Emotion (n) – /ɪˈmoʊ.ʃən/: cảm xúc

Sử dụng những từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề Valentine

– Engagement (n) – /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/: sự đính ước, sự hứa hôn

– Fascinate (v) – /ˈfæs.ən.eɪt/: mê hoặc, quyến rũ

– Favor (n) – /ˈfeɪ.vɚ/: sự đồng thuận

– Flirt (v) – /flɝːt/: tán tỉnh

– Flower (n) – /ˈflaʊ.ɚ/: hoa

– Gallant (adj) – /ɡəˈlænt/: ga – lăng, hào hiệp

– Heart (n) – /hɑːrt/: trái tim

– Honey (n) – /ˈhʌn.i/: mật ong, em yêu, anh yêu (cách gọi thân mật)

– Hug (v) – /hʌɡ/: ôm

– Joy (n) – /dʒɔɪ/: niềm vui, sự hoan hỉ

– Jewelry (n) – /ˈdʒul•ri/: trang sức

– Kiss (v/n) – /kɪs/: hôn, nụ hôn

– Love (v/n) – /lʌv/: yêu, tình yêu

– Lover (n) – /ˈlʌv.ɚ/: tình nhân, người yêu

– Lovesick (adj) – /ˈlʌv.sɪk/: tương tư

– Marry (v) – /ˈmer.i/: kết hôn

– Nurture (v) – /ˈnɝː.tʃɚ/: nuôi nấng, nuôi dưỡng

– Passion (n) – /ˈpæʃ.ən/: cảm xúc nồng nàn

– Perfume (n) – /pɝːˈfjuːm/: nước hoa

– Rapture (n) – /ˈræp.tʃɚ/: sung sướng vô ngần, hân hoan vô cùng

– Red (adj) – /red/: màu đỏ

– Restaurant (n) – /ˈres.tə.rɑːnt/: nhà hàng

– Romance (n) – /ˈroʊ.mæns/: sự lãng mạn

– Surprise (n) – /sɚˈpraɪz/: ngạc nhiên, bất ngờ

– Sweet (adj/n) – /swiːt/: ngọt, kẹo

– Sweetheart (n) – /ˈswiːt.hɑːrt/: người yêu, người tình

– Tender (adj) – /ˈten.dɚ/: nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái

– Truelove (n) – /ˈtruː .lʌv/: tình yêu đích thực

– Unique (n) – /juːˈniːk/: độc nhất, duy nhất

– Yearning (n) – /ˈjɝː.nɪŋ/: sự mong mỏi, ao ước

– Zest (n) – /zest/: điều thú vị, điều vui vẻ
Ngoài ra bạn có thể tìm hiểu thêm các từ vựng tiếng Anh giao tiếp về Valentine trong các tài liệu tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm khác.

Vậy là các bạn đã nắm được các từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề Valentine rồi. Để được tư vấn thêm vui lòng inbox fanpage TEL Academy để được trợ giúp.

XEM THÊM

ĐĂNG KÝ NHẬN HỌC BỔNG VÀ KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ